Loading...

tiếng anh giao tiếp tại sân bay

  1. bongsara

    Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại sân bay

    A. Từ vựng tiếng anh sân bay Flight engineer– /flaɪt ˌen.dʒɪˈnɪəʳ/: Kỹ sư chịu trách nhiệm về máy móc trong máy bay. Co-pilot– /ˈkəʊˌpaɪ.lət/: Phụ lái X-ray screener — /ˈeks.reɪskriːnɜːʳ/: Máy quét bằng tia X Dolly — /ˈdɒl.i/: Khuôn đỡ Ticket — /ˈtɪk.ɪt/: Vé Cockpit — /ˈkɒk.pɪt/: Buồng lái của...
Top